Anchau Food Private Enterprise
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$143.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1602132051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K02HGG |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số 622 tổ 33, ấp Đông Bình Nhất, Xã Vĩnh Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THỰC PHẨM AN CHÂU |
| 企业英文名称 | ANCHAU FOOD PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 622 tổ 33, ấp Đông Bình Nhất, Xã An Châu, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $143.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nationwide Frozen Fish Vendors | 菲律宾 | 1 | $85.7K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Newport Fishing Corporation | 菲律宾 | 1 | $58.1K | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 其他冷冻鱼 | NEWPORT FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $58.1K |
| 2023-01-09 | 其他冷冻鱼 | NATIONWIDE FROZEN FISH VENDORS | 菲律宾 | $85.7K |