Phuong Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHượNG GIA
25
进口笔数
0
出口笔数
$886.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106079345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC64GY4 |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | Số 76, đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỢNG GIA |
| 企业英文名称 | PHUONG GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84889226386 |
| 邮箱 | phuonggiaxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 291030 | 环氧衍生物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 22 | $543.3K |
| 德国 | 8 | $273.2K |
| 阿联酋 | 1 | $51.0K |
| 中国 | 2 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deltachem Middle East LLC | 阿联酋 | 13 | $435.2K | 其他异氰酸酯、其他氨基酚 |
| b4fbd7672d98a2347bdf08641f189a55 | 10 | $354.7K | ||
| Deltachem Middle East LLC | 越南 | 6 | $93.1K | 氨基树脂初级形状、环氧树脂 |
| Deltachem Middle East LLC | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 氨基树脂初级形状 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 阿联酋 | $27.0K |
| 2026-01-26 | 其他聚醚 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 阿联酋 | $24.0K |
| 2025-04-15 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $45 |
| 2025-04-15 | 其他氨基酚 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $5.1K |
| 2025-04-15 | 酚羧酸类 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $75 |
| 2025-04-15 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $29.3K |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $900 |
| 2025-04-04 | 油漆颜料 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $136 |
| 2025-04-04 | 油漆颜料 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $323 |
| 2025-04-02 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $7.3K |