Tan Phu Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN PHú MINH
136
进口笔数
0
出口笔数
$18.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201959702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MS4BSW |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số 361 tổ đường 5/4, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | TAN PHU MINH TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 361 tổ đường 5/4, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913031283 |
| 邮箱 | tanphuminhcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 99 | $15.50M |
| 中国 | 33 | $2.23M |
| 韩国 | 4 | $328.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $15.50M | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $710.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Nanjing Chenxu New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380.8K | 其他催化剂制剂、非离子表面活性剂 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281.8K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| J Chem Corp | 韩国 | 2 | $260.8K | 其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状 |
| Zhongshan Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $257.3K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 7 | $251.0K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Zhongshan BASD Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Foshan City Feili Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.7K | 其他丙烯酸聚合物、家用炊具 |
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 1 | $34.4K | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $204.8K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $204.8K |
| 2026-04-14 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-14 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-13 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $164.8K |
| 2026-04-13 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $164.8K |
| 2026-04-10 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-10 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-08 | 氨基树脂初级形状 | NANJING CHENXU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $142.8K |
| 2026-04-08 | 氨基树脂初级形状 | NANJING CHENXU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $47.6K |