INVESTMENT BUSINESS G7 CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH G7
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106286648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU73BQR |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 225 Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH G7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 225 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842438692128 |
| 邮箱 | ketoan.IBG7@gmail.com |
| 传真 | 0438692058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.56M |
| 德国 | 5 | $19.3K |
| 日本 | 3 | $4.5K |
| 奥地利 | 1 | $709 |
| 新加坡 | 1 | $403 |
| 意大利 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTECH 3 SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.57M | 压力测量仪、阀门龙头 |
| BROMBERG | 德国 | 2 | $6.2K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Bromberg Staudt & Co. GmbH | 德国 | 1 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| GUANGZHOU SANDE ELECTRIC CO., LTD | 中国香港 | 2 | $3.9K | 750W-75kW交流电机、通信设备 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 碳刷 | INTECH 3 SDN BHD | 美国 | $1.56M |
| 2023-07-06 | 齿轮及变速器 | BROMBERG | 德国 | $2.3K |
| 2023-07-06 | 齿轮及变速器 | BROMBERG | 德国 | $739 |
| 2023-04-21 | 阀门零件 | BROMBERG STAUDT & CO GMBH | 德国 | $755 |
| 2023-04-21 | 泵零件 | BROMBERG STAUDT & CO GMBH | 德国 | $773 |
| 2023-04-21 | 泵零件 | BROMBERG STAUDT & CO GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2023-04-21 | 非LED灯具 | BROMBERG STAUDT & CO GMBH | 德国 | $387 |
| 2023-04-20 | 发动机空气滤清器 | TAISHIN KOKI CO LTD | 日本 | $308 |
| 2023-04-20 | 滚珠轴承 | TAISHIN KOKI CO LTD | 日本 | $720 |
| 2023-04-13 | 压力测量仪 | INTECH 3 SDN BHD | 意大利 | $186 |