Phu Tho Materials Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Phú Thọ
12
进口笔数
0
出口笔数
$998.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600308463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENK0YQJ |
| 成立日期 | 2004-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 123 đường Tiên Dung, phố Mai Sơn 1, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | PHÚ THỌ MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 965, đường Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán lẻ hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Kinh doanh thạch cao, muối. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02103846247 |
| 传真 | 02103847269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 173.907亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $998.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $581.9K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
| J & E International (China) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $262.2K | 硝酸铵肥料、磷酸二钙 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.2K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Guangxi HedeHua Agricultural Production Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 电动机及零件、造纸染色剂 |
| Guangxi Nanning Hedesheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 硝酸类、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 零售杀菌剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-04 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-04 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-04 | 工业清洁制剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-17 | 硝酸铵肥料 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $236.3K |
| 2025-06-26 | 工业清洁制剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-26 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-26 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-01-12 | 硝酸铵肥料 | J & E INTERNATIONAL (CHINA) CO LTD | 中国 | $131.1K |