Phu Tho Materials Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Phú Thọ

12
进口笔数
0
出口笔数
$998.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $345.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $262.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $345.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $262.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600308463
企查查编码QVNENK0YQJ
成立日期2004-04-19
联系地址Số nhà 123 đường Tiên Dung, phố Mai Sơn 1, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ PHÚ THỌ
企业英文名称PHÚ THỌ MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 965, đường Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ
经营范围Bán lẻ hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Kinh doanh thạch cao, muối. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02103846247
传真02103847269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本173.907亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
380992造纸染色剂
380892零售杀菌剂
310230硝酸铵肥料
310540磷酸一铵肥料
310250硝酸钠肥料
340319非纺织润滑剂
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$998.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd.中国3$581.9K亚硝酸盐、硝酸钠肥料
J & E International (China) Co., Ltd.越南2$262.2K硝酸铵肥料、磷酸二钙
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国1$60.4K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd.中国3$40.2K其他食品制剂、其他果仁制品
Guangxi HedeHua Agricultural Production Material Co., Ltd.中国2$35.4K电动机及零件、造纸染色剂
Guangxi Nanning Hedesheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$18.3K硝酸类、其他多硫化物

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04零售杀菌剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$4.5K
2025-11-04造纸染色剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$4.2K
2025-11-04造纸染色剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$5.1K
2025-11-04工业清洁制剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$2.7K
2025-07-17硝酸铵肥料Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd.中国$236.3K
2025-06-26工业清洁制剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$4.1K
2025-06-26造纸染色剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$4.2K
2025-06-26造纸染色剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$3.8K
2025-06-26零售杀菌剂GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD中国$6.8K
2025-01-12硝酸铵肥料J & E INTERNATIONAL (CHINA) CO LTD中国$131.1K

相关企业 · 同类产品

Phu Tho Materials Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →