Aptech Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 醋酸纤维丝束
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Aptech
42
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900467301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PR7FWM |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Trang, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT APTECH |
| 企业英文名称 | APTECH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thụy Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84903234900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $4.75M |
| 美国 | 3 | $559.1K |
| 中国台湾 | 3 | $134.4K |
| 中国 | 9 | $96.9K |
| 西班牙 | 1 | $2.7K |
| 斯洛伐克 | 2 | $904 |
| 瑞士 | 1 | $258 |
| 印度尼西亚 | 1 | $84 |
| 英国 | 1 | $64 |
| 意大利 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Tech International Ltd. | 德国 | 17 | $3.73M | 醋酸纤维丝束、工业用芳香物质 |
| T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $662.8K | 去梗烟草、衬背铝箔 |
| T Tech International Ltd. | 美国 | 3 | $559.1K | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| T-Tech International Ltd. | 德国 | 2 | $320.9K | 聚合物胶粘剂、醋酸纤维丝束 |
| OTS TRADING INC LTD | 中国香港 | 3 | $121.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| SUNTECH TRADING INC | 马来西亚 | 1 | $38.4K | 其他乙酸酯 |
| Suntech Trading Inc. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他乙酸酯、聚丙烯塑料 |
| TTECH Group International Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 德国 | 4 | $11.1K | 其他钢铁制品、柴油机零件 |
| Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21 | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $35.2K |
| 2026-04-13 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $35.2K |
| 2026-04-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-27 | 人造纤维絮胎 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $84 |
| 2026-03-20 | 其他乙酸酯 | SUNTECH TRADING INC | 中国 | $38.4K |
| 2026-02-10 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $32.0K |
| 2026-01-07 | 醋酸纤维丝束 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 德国 | $164.8K |