Dat Quang Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư ĐấT QUảNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314698240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9PF655 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | C12 Khu nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐẤT QUẢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C12 Khu nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 官网 | datquangsolar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845019 | 非自动洗衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMAD (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Guangdong Fuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 塑料管件 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 其他制冷设备 | GUANGDONG FUXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-03-10 | 非自动洗衣机 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $42.8K |
| 2023-03-10 | 其他家用电动热器 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 其他钢铁制品 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 其他螺纹紧固件 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 气动发动机 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 压力测量仪 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-10 | 洗衣机零件 | SMAD (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |