Zhong Wan Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT ZHONG WAN
6
进口笔数
36
出口笔数
$550.2K
进口金额
$170.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202216146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHK16AX |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Paris 0707, KĐT Vinhomes Imperia Thượng Lý, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ZHONG WAN |
| 企业英文名称 | ZHONG WAN MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Paris 0707, KĐT Vinhomes Imperia Thượng Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84904409466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $550.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $170.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 6 | $550.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $100.5K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.8K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $101.3K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $101.3K |
| 2026-03-28 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-28 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-28 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-28 | 低密度聚乙烯 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $43.1K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16 |