Viet Han VH Aluminum Trading, Production and Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX XD NHôM VIệT HàN - VH
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702832646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UMYV69 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Số 33/3, đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX XD NHÔM VIỆT HÀN - VH |
| 企业英文名称 | Viet Han - VH Aluminum TM SX XD Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/3, đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84908930789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Quantum Service Co., Ltd. | 中国 | 16 | $540.3K | 柴油机零件、自粘塑料片 |
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $431.2K | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.4K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $37.9K |