NGOC ANH CONSTRUCTION & TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xd & Tm Ngọc Anh
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801096896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2YW5NK |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 7 phố Thọ Lão, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XD & TM NGỌC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84943191088 |
| 邮箱 | congtyngocanhxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $1.29M | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-10-27 | 其他塑料制品 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-10-27 | 其他高压电路装置 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2025-10-27 | 金属标牌 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2025-10-27 | 非医用橡胶手套 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-27 | 其他高压电路装置 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-10-27 | 金属标牌 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-10-27 | 其他踝靴 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |