TUAN TRUONG GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非棉衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TUấN TRườNG
1
进口笔数
1
出口笔数
$27.6K
进口金额
$56.5K
出口金额
2024-02-28
最近进口
2024-04-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601581444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHB7VQJ |
| 成立日期 | 2021-09-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thanh Tân, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TUẤN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | TUAN TRUONG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84987565787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610590 | 非棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEO YOUNG | 韩国 | 1 | $27.6K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEO YOUNG | 韩国 | 1 | $56.5K | 化纤男衬衫、非棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 印刷标签 | SEO YOUNG | 韩国 | $439 |
| 2024-02-28 | 染色合成经编织物 | SEO YOUNG | 韩国 | $3.3K |
| 2024-02-28 | 聚乙烯袋 | SEO YOUNG | 韩国 | $488 |
| 2024-02-28 | 染色合成经编织物 | SEO YOUNG | 韩国 | $18.4K |
| 2024-02-28 | 其他拉链 | SEO YOUNG | 韩国 | $2.2K |
| 2024-02-28 | 塑料衣着附件 | SEO YOUNG | 韩国 | $22 |
| 2024-02-28 | 其他拉链 | SEO YOUNG | 韩国 | $1.1K |
| 2024-02-28 | 其他纸制文具 | SEO YOUNG | 韩国 | $660 |
| 2024-02-28 | 非织造标签 | SEO YOUNG | 韩国 | $985 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 非棉衬衫 | SEO YOUNG | 韩国 | $56.5K |