Ngoc Le One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGọC Lẹ
112
进口笔数
0
出口笔数
$747.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000506840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR01RKB6 |
| 成立日期 | 2008-10-21 |
| 联系地址 | 210, đường Phạm Ngoc Thạch, Phường 5, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC LẸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 210, đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84918051737 |
| 邮箱 | dntnngocle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 112 | $747.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 112 | $747.4K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |