DUC ANH ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD HD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN ĐứC ANH HD
1
进口笔数
4
出口笔数
$124.6K
进口金额
$741.7K
出口金额
2025-09-14
最近进口
2023-10-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801146699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42N4NA7 |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Lô CC3-D5, Khu đô thị mới Tuệ Tĩnh, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN ĐỨC ANH HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CC3-D5, Khu đô thị mới Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02203852499 |
| 邮箱 | ctyducanh.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $124.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $741.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $124.6K | 500kVA以上变压器、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 4 | $741.7K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-14 | 绝缘电线 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-14 | 绝缘电线 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-14 | 电力控制板 | GUANGXI BAIWANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 电力控制板 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-26 | 同轴电缆 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $50.5K |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-10-26 | 同轴电缆 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $83.9K |
| 2023-10-26 | 同轴电缆 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $56.3K |
| 2023-10-26 | 同轴电缆 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $58.0K |
| 2023-10-23 | 绝缘电线 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-10-23 | 绝缘电线 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-23 | 绝缘电线 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $16.1K |