Shihlin Electric Engineering Equipment Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,061 笔 · 主营 650kVA-10,000kVA液浸变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN SHIHLIN VIệT NAM

873
进口笔数
1,061
出口笔数
$44.38M
进口金额
$88.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
77
供应商数
111
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.09M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 20 笔出口 $1.48M · 25 笔2023-12进口 $432.3K · 14 笔出口 $933.2K · 16 笔2024-01进口 $967.2K · 21 笔出口 $1.69M · 19 笔2024-02进口 $2.34M · 23 笔出口 $2.16M · 23 笔2024-03进口 $1.35M · 32 笔出口 $2.90M · 25 笔2024-04进口 $978.5K · 19 笔出口 $911.1K · 19 笔2024-05进口 $789.2K · 23 笔出口 $1.14M · 18 笔2024-06进口 $326.8K · 13 笔出口 $1.65M · 27 笔2024-07进口 $841.4K · 23 笔出口 $2.53M · 44 笔2024-08进口 $744.6K · 27 笔出口 $2.31M · 28 笔2024-09进口 $1.07M · 19 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-10进口 $1.04M · 17 笔出口 $2.44M · 33 笔2024-11进口 $1.12M · 26 笔出口 $1.76M · 28 笔2024-12进口 $1.04M · 14 笔出口 $2.34M · 35 笔2025-01进口 $1.17M · 19 笔出口 $945.4K · 24 笔2025-02进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-03进口 $846.3K · 26 笔出口 $1.72M · 28 笔2025-04进口 $320.1K · 12 笔出口 $1.65M · 26 笔2025-05进口 $1.48M · 23 笔出口 $2.10M · 29 笔2025-06进口 $785.8K · 19 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-07进口 $934.9K · 21 笔出口 $2.01M · 15 笔2025-08进口 $1.22M · 25 笔出口 $1.68M · 24 笔2025-09进口 $596.4K · 16 笔出口 $1.73M · 22 笔2025-10进口 $919.5K · 17 笔出口 $1.07M · 17 笔2025-11进口 $1.28M · 25 笔出口 $2.01M · 17 笔2025-12进口 $2.28M · 41 笔出口 $3.28M · 34 笔2026-01进口 $487.2K · 14 笔出口 $2.21M · 27 笔2026-02进口 $1.75M · 20 笔出口 $2.32M · 39 笔2026-03进口 $1.11M · 14 笔出口 $1.92M · 17 笔2026-04进口 $1.28M · 17 笔出口 $1.52M · 19 笔2026-05进口 $937.0K · 18 笔出口 $2.11M · 26 笔2026-06进口 $685.6K · 12 笔出口 $511.6K · 9 笔2026-07进口 $683.2K · 16 笔出口 $596.9K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 20 笔出口 $1.48M · 25 笔2023-12进口 $432.3K · 14 笔出口 $933.2K · 16 笔2024-01进口 $967.2K · 21 笔出口 $1.69M · 19 笔2024-02进口 $2.34M · 23 笔出口 $2.16M · 23 笔2024-03进口 $1.35M · 32 笔出口 $2.90M · 25 笔2024-04进口 $978.5K · 19 笔出口 $911.1K · 19 笔2024-05进口 $789.2K · 23 笔出口 $1.14M · 18 笔2024-06进口 $326.8K · 13 笔出口 $1.65M · 27 笔2024-07进口 $841.4K · 23 笔出口 $2.53M · 44 笔2024-08进口 $744.6K · 27 笔出口 $2.31M · 28 笔2024-09进口 $1.07M · 19 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-10进口 $1.04M · 17 笔出口 $2.44M · 33 笔2024-11进口 $1.12M · 26 笔出口 $1.76M · 28 笔2024-12进口 $1.04M · 14 笔出口 $2.34M · 35 笔2025-01进口 $1.17M · 19 笔出口 $945.4K · 24 笔2025-02进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-03进口 $846.3K · 26 笔出口 $1.72M · 28 笔2025-04进口 $320.1K · 12 笔出口 $1.65M · 26 笔2025-05进口 $1.48M · 23 笔出口 $2.10M · 29 笔2025-06进口 $785.8K · 19 笔出口 $2.76M · 31 笔2025-07进口 $934.9K · 21 笔出口 $2.01M · 15 笔2025-08进口 $1.22M · 25 笔出口 $1.68M · 24 笔2025-09进口 $596.4K · 16 笔出口 $1.73M · 22 笔2025-10进口 $919.5K · 17 笔出口 $1.07M · 17 笔2025-11进口 $1.28M · 25 笔出口 $2.01M · 17 笔2025-12进口 $2.28M · 41 笔出口 $3.28M · 34 笔2026-01进口 $487.2K · 14 笔出口 $2.21M · 27 笔2026-02进口 $1.75M · 20 笔出口 $2.32M · 39 笔2026-03进口 $1.11M · 14 笔出口 $1.92M · 17 笔2026-04进口 $1.28M · 17 笔出口 $1.52M · 19 笔2026-05进口 $937.0K · 18 笔出口 $2.11M · 26 笔2026-06进口 $685.6K · 12 笔出口 $511.6K · 9 笔2026-07进口 $683.2K · 16 笔出口 $596.9K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 12 笔

工商档案

企业注册号3600541969
企查查编码QVNWB1X306
成立日期2014-12-29
联系地址Đường số 10, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN SHIHLIN VIỆT NAM
企业英文名称SHIHLIN ELECTRIC ENGINEERING EQUIPMENT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS như sau: 8504. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842513987750
邮箱stevenshu@seec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本361.6025亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722699合金钢扁轧材
401693非泡沫橡胶密封件
854620陶瓷绝缘子
903180其他测量仪器
850490变压器零件
480451牛皮纸≥225克
848180阀门龙头
853510高压熔断器
732690其他钢铁制品
741539其他铜制品

出口

HS 编码产品
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
850421650kVA以下液体变压器
850490变压器零件
854620陶瓷绝缘子
850434500kVA以上变压器
853590其他高压电路装置
722511晶粒取向硅钢板
732690其他钢铁制品
85042310,000kVA以上液浸变压器
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国662$40.29M
中国台湾189$2.08M
墨西哥78$551.1K
日本62$272.0K
美国54$265.9K
德国28$263.5K
韩国20$174.7K
意大利48$152.0K
越南2$109.0K
列支敦士登1$97.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾833$60.46M
中国台湾121$19.74M
马来西亚57$3.63M
越南18$2.36M
印度尼西亚15$1.76M
柬埔寨9$471.4K
中国3$193.8K
新加坡2$152.2K
澳大利亚1$67.0K
缅甸1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国118$7.50M500kVA以上变压器、变压器零件
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国71$5.09M精炼铜带、铝板/片
Ace Essential Trading Ltd.中国60$4.63M合金钢扁轧材、其他螺纹紧固件
Shanghai Nengzhi Electric Equipment Co., Ltd.中国79$3.84M变压器零件、500kVA以上变压器
Henan Songyueqingcheng New Materials Technology Co., Ltd.中国57$3.52M合金钢扁轧材、非取向硅钢板
SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION中国台湾173$3.27M发动机点火零件、静止变流器
Hao Chuan Metal Material Co., Ltd.中国21$2.38M晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢
YINHO INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾27$203.2K其他粘合剂≤1kg
Kang Liyuan Science & Technology (Tianjin) Co., Ltd.中国23$150.3K压缩木材型材、牛皮纸≥225克
Reinhausen Singapore Pte. Ltd.新加坡23$107.2K其他高压电路装置、变压器零件

下游采购商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shihlin Electric & Engineering Corp菲律宾396$29.44M650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION中国台湾191$24.96M变压器零件、发动机点火设备
Davao Light & Power Co., Inc.菲律宾54$7.96M650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子
Visayan Electric Co., Inc.菲律宾38$7.22M650kVA以下液体变压器、其他钢铁非螺纹件
Shihlin Electric & Engineering Corp马来西亚53$3.20M650kVA-10,000kVA液浸变压器、650kVA以下液体变压器
Cebu Tristar Corp.菲律宾62$1.52M650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Cotabato Light & Power Co.菲律宾18$972.5K650kVA以下液体变压器、非玻陶绝缘体
CECA & PREFER TRADING 88 INTERNATIONAL CO.智利36$916.8K650kVA-10,000kVA液浸变压器、650kVA以下液体变压器
Gonzrey Consumer Goods Trading菲律宾16$343.8K公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
CECA & PREFER TRADING88 INT'L CO菲律宾8$172.4K650kVA-10,000kVA液浸变压器、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 873)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他风扇Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$320
2026-07-31贱金属脚轮Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31变压器零件Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$9.5K
2026-07-31螺纹螺母Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$12
2026-07-31精炼铜条Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$750
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$36
2026-07-31变压器零件Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$79.2K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$108
2026-07-31螺纹螺母Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$36
2026-07-31其他风扇Jiangsu Winner Trading Co., Ltd.中国$320

出口(共 1,061)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22650kVA-10,000kVA液浸变压器JFA ELECTRICAL CONSTRUCTION &菲律宾$26.0K
2026-09-16650kVA-10,000kVA液浸变压器Roca Merchandising菲律宾$18.2K
2026-09-15650kVA以下液体变压器Roca Merchandising菲律宾$92.3K
2026-09-15650kVA以下液体变压器Roca Merchandising菲律宾$92.3K
2026-09-15650kVA以下液体变压器Roca Merchandising菲律宾$92.3K
2026-09-15650kVA以下液体变压器Roca Merchandising菲律宾$92.3K
2026-09-15650kVA以下液体变压器Roca Merchandising菲律宾$92.3K
2026-09-15650kVA-10,000kVA液浸变压器Roca Merchandising菲律宾$18.2K
2026-09-15650kVA-10,000kVA液浸变压器Frey Fil Corp.菲律宾$45.8K
2026-09-14650kVA以下液体变压器VISAYAN ELECTRIC COMPANY, INC.菲律宾$93.4K

相关企业 · 同类产品

Shihlin Electric Engineering Equipment Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →