DUC PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION & MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại, Cơ Khí Và Xây Dựng Đức Phát
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500243195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRJC6F0 |
| 成立日期 | 2005-12-21 |
| 联系地址 | Km 18, QL2A, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 18, QL2A, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02112481888 |
| 邮箱 | nsducphat@gmail.com |
| 官网 | www.ducphatvp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $1.26M | 功能机器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他钢铁结构体 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $73.5K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $132.1K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $21.0K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $167.9K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $121.1K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁结构体 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $27.0K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $49.0K |
| 2024-12-24 | 其他焊接机 | CHROPYNSKA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $9.6K |