DHC Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DHC
10
进口笔数
30
出口笔数
$158.4K
进口金额
$560.9K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-10-31
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316257869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5Q6NB7 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DHC |
| 企业英文名称 | DHC IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $156.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 19 | $245.0K |
| 美国 | 3 | $222.0K |
| 泰国 | 3 | $47.8K |
| 马来西亚 | 3 | $19.2K |
| 喀麦隆 | 1 | $11.1K |
| 刚果(布) | 1 | $10.8K |
| 越南 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $150.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| SHENZHEN DREAMCOLOR EXHIBITION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 其他风扇、玩具模型 |
| LLC Innovative Ecological Platform | 俄罗斯 | 1 | $1.5K | 非制冷售货机、其他功能机器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jina Trading (Pty) Ltd | 南非 | 19 | $245.0K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| PLA Beauty Inc. | 美国 | 2 | $181.2K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| T & V Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $47.8K | 谷物加工机械、钢制容器(>300升) |
| Flicker Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.8K | 蜡烛、室内香水 |
| Tran Van Thang | 喀麦隆 | 1 | $11.1K | 纸制包装容器、其他气泵 |
| Noel Photo | 刚果(布) | 1 | $10.8K | PVC单丝棒材、非针叶木薄胶合板 |
| Prestar Industries Marketing | 马来西亚 | 1 | $6.4K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Suntec Industries Trading | 马来西亚 | 1 | $6.4K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Prestar Industries Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.4K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Noel Photo | 越南 | 1 | $3.1K | 混合调味料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 其他风扇 | SHENZHEN DREAMCOLOR EXHIBITION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2023-11-17 | 玩具模型 | SHENZHEN DREAMCOLOR EXHIBITION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-17 | 其他娱乐用品 | SHENZHEN DREAMCOLOR EXHIBITION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-11-13 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-13 | 自粘纸板 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $132 |
| 2023-11-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $170 |
| 2023-09-07 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $30.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 重型无纺布 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $5.6K |
| 2023-10-17 | 其他功能机器 | T & V CO., LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2023-08-30 | 非PP/PE纤维袋包 | SUNTEC INDUSTRIES TRADING | 马来西亚 | $6.4K |
| 2023-08-16 | 乙烯酯共聚物 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $14.1K |
| 2023-08-16 | 非泡沫塑料片 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $5.5K |
| 2023-08-16 | 乙烯酯共聚物 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $3.4K |
| 2023-08-16 | 非泡沫塑料片 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $5.5K |
| 2023-08-16 | 乙烯酯共聚物 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $3.0K |
| 2023-07-24 | 重型无纺布 | Jina Trading (Pty) Ltd | 南非 | $5.9K |
| 2023-07-24 | 乙烯酯共聚物 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $2.3K |