THUAN THIEN TRADING PRODUCTION DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI THUậN THIêN
8
进口笔数
4
出口笔数
$88.0K
进口金额
$23.1K
出口金额
2023-10-14
最近进口
2025-07-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313728887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWBG35D |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 255 Quốc lộ 13 cũ, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN TRADING PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255 Quốc lộ 13 cũ, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916809179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $88.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $22.4K |
| 菲律宾 | 1 | $678 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG MINGOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $30.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $13.8K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| LUOYANG SODOR IMP & EXP TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 其他钢铁制品 |
| NINGBO CNAL TRANS IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 塑料容器、塑料家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $21.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| AJ Solutions Philippines Corp | 菲律宾 | 1 | $678 | 其他塑料制品、拉链零件 |
| FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $547 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $304 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $304 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $106 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $235 |
| 2023-10-14 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 塑料家用制品 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-07-30 | 塑料家用制品 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-06-11 | 塑料家用制品 | AJ SOLUTIONS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $353 |
| 2025-06-11 | 塑料家用制品 | AJ SOLUTIONS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $325 |
| 2023-02-01 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2023-01-13 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-01-13 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-13 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |