Trung Toan Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 丙烯酸酯

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Trung Toàn Thịnh

163
进口笔数
0
出口笔数
$7.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $879.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $462.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $263.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $228.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $272.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $337.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $454.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $879.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $352.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $507.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $462.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $263.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $228.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $272.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $337.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $454.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $879.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $352.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $507.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305776446
企查查编码QVNXE04FJD
成立日期2008-06-12
联系地址1265 Nguyễn Duy Trinh, ấp Phước Lai, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG TOÀN THỊNH
企业英文名称TRUNG TOAN THINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837460014
邮箱trungtoanthinh@gmail.com
传真+842837460014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291612丙烯酸酯
291611丙烯酸
381400油漆溶剂
320413碱性染料
291532乙酸乙烯酯
290514丁醇
291613甲基丙烯酸
291614甲基丙烯酸酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚54$2.19M
马来西亚38$1.71M
中国31$1.69M
中国台湾30$1.18M
韩国9$330.0K
德国1$19.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOJITZ ASIA PTE. LTD.新加坡51$2.12M其他化学制剂、其他无环单胺
BASF HONG KONG LTD中国香港38$1.67M非离子表面活性剂、其他化学制剂
Methyl Co., Ltd.中国台湾14$1.48M其他芳香多元酸、醚醇衍生物
BASF Integrated Site (Guangdong) Co., Ltd.中国11$601.2K丙烯酸酯、高密度聚乙烯
LG Chem, Ltd.韩国9$330.0KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$281.9K丙烯酸酯、丙烯酸
CHI MEI TRADING CO LTD美国12$232.7K其他聚醚、ABS共聚物
YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$62.5K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
PT NIPPON SHOKUBAI INDONESIA印度尼西亚2$61.7K丙烯酸、丙烯酸酯
Wuhan Shine Technology Co., Ltd.中国10$25.0K碱性染料、其他染料

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19碱性染料Wuhan Shine Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-17丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$15.2K
2026-06-17丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$8.2K
2026-06-16甲基丙烯酸酯ROEHM Hong Kong Co., Ltd.中国$40.7K
2026-06-12丙烯酸酯SOJITZ ASIA PTE. LTD.印度尼西亚$44.1K
2026-06-12丙烯酸酯BASF Integrated Site (Guangdong) Co., Ltd.中国$25.6K
2026-06-12丙烯酸SOJITZ ASIA PTE. LTD.印度尼西亚$22.2K
2026-06-10丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$27.8K
2026-06-10丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$27.7K
2026-06-10丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$30.7K

相关企业 · 同类产品

Trung Toan Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →