Trung Toan Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Trung Toàn Thịnh
141
进口笔数
0
出口笔数
$6.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305776446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE04FJD |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | 1265 Nguyễn Duy Trinh, ấp Phước Lai, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TOÀN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837460014 |
| 邮箱 | trungtoanthinh@gmail.com |
| 传真 | +842837460014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 291532 | 乙酸乙烯酯 |
| 290514 | 丁醇 |
| 291613 | 甲基丙烯酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 51 | $2.11M |
| 马来西亚 | 30 | $1.41M |
| 中国 | 20 | $1.25M |
| 中国台湾 | 30 | $1.18M |
| 韩国 | 9 | $330.0K |
| 德国 | 1 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 49 | $2.05M | 其他化学制剂、其他无环多胺 |
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 14 | $1.48M | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 30 | $1.37M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| BASF Integrated Site (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $434.2K | 丙烯酸酯、高密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 9 | $330.0K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 12 | $232.7K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $62.5K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $57.5K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $40.9K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Wuhan Shine Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.8K | 碱性染料、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 丙烯酸酯 | PT NIPPON SHOKUBAI INDONESIA | 印度尼西亚 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 丙烯酸酯 | BASF HONG KONG LTD | 马来西亚 | $35.7K |
| 2026-04-24 | 丙烯酸酯 | BASF HONG KONG LTD | 马来西亚 | $35.7K |
| 2026-04-23 | 甲基丙烯酸 | BAICHENG CHEMICAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-23 | 甲基丙烯酸 | BAICHENG CHEMICAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸酯 | METHYL CO LTD | 中国 | $318.4K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸酯 | METHYL CO LTD | 中国 | $318.4K |
| 2026-04-17 | 丙烯酸酯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-17 | 丙烯酸酯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-03 | 碱性染料 | WUHAN SHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |