Dong Ying Chemical Materials Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU HOá CHấT DONG YING VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$951.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702401713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNVE669 |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Lô C5 và C6 đường D4 và N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU HOÁ CHẤT DONG YING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG YING CHEMICAL MATERIALS TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C5 và C6 đường D4 và N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743629575 |
| 邮箱 | dongyingvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02743629670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,361.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $938.8K |
| 中国台湾 | 3 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Specialty Materials (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $454.2K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Eternal Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $309.5K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (ZHUHAI) CO LTD | 中国香港 | 4 | $114.9K | 环氧树脂 |
| Orient International Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $60.2K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| SINICE DIGITAL PRINTING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $7.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 其他不饱和聚酯、环氧树脂 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $90 | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 环氧树脂 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-18 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 混合机 | ORIENT INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-03-16 | 混合机 | ORIENT INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-08 | 环氧树脂 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-08 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.1K |