Vinh Phat Electrical Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$16.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110272574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF4R2BJ |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số 28 ngách 323/39 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT TRADE AND MECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngách 323/39 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84249979648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Daiichi Denso Buhin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 车辆照明信号零件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIET NAM | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、高压塑料软管 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | DAIICHI DENSO BUHIN VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | DAIICHI DENSO BUHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | DAIICHI DENSO BUHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 1kg以下胶粘剂 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-09 | 其他螺纹紧固件 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-09 | 其他螺纹紧固件 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |