Viet Nam Bank Material Equipment & Vault Safe Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 金属保险箱
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị vật tư ngân hàng và an toàn kho quỹ Việt Nam
36
进口笔数
103
出口笔数
$1.14M
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
11
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101391913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBTJ79D |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | Lập Thành, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ NGÂN HÀNG VÀ AN TOÀN KHO QUỸ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BANK MATERIAL EQUIPMENT AND VAULT SAFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842433947069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830130 | 家具锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $919.2K |
| 泰国 | 8 | $156.6K |
| 韩国 | 5 | $55.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 15 | $677.1K |
| 肯尼亚 | 23 | $558.4K |
| 尼日利亚 | 11 | $530.3K |
| 伊拉克 | 12 | $453.5K |
| 也门 | 8 | $218.6K |
| 苏丹 | 6 | $120.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $107.7K |
| 加纳 | 3 | $89.1K |
| 缅甸 | 5 | $73.5K |
| 泰国 | 2 | $61.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Beilun Ju Jing Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $634.6K | 家具锁、其他塑料制品 |
| Wenzhou Sente Lock Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.0K | 家具锁、其他金属锁 |
| Jiraphan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $142.0K | 家具锁、其他金属锁 |
| Ningbo Mesda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 聚氨酯泡沫塑料、非木制家具件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.7K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Crown Gold Safe Co. | 韩国 | 5 | $55.4K | 家具锁、其他塑料制品 |
| CL Lock Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $14.6K | 家具锁、贱金属钥匙 |
| Salvagnini Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $13.8K | 机床零件、带接头绝缘电线 |
| Kaiyi Plastic | 中国 | 1 | $134 | 其他塑料制品 |
| Zhejiang Huashuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 转向系统零件、发动机点火零件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safes & Office Security Systems Ltd. | 肯尼亚 | 23 | $558.4K | 金属保险箱、金属办公家具 |
| Lotfy Group | 埃及 | 6 | $425.2K | 金属保险箱 |
| Needwood Multi Logistics | 尼日利亚 | 4 | $175.8K | 金属保险箱 |
| Qasr Alnawaris | 伊拉克 | 3 | $159.6K | 金属保险箱、30公斤以下称重机 |
| Best Buy Allied Concept | 尼日利亚 | 3 | $134.0K | 5吨以下柴油货车、其他车辆零件 |
| Fizan Commercial Enterprise | 苏丹 | 6 | $120.6K | 金属保险箱 |
| Elite for Importing | 埃及 | 3 | $112.6K | 金属保险箱 |
| Manajim Al Ebda Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 3 | $107.7K | 金属保险箱 |
| Mr. Mostafa Saeed Mohammed Saeed Alsabry | 也门 | 3 | $85.7K | 金属保险箱、金属框架软垫椅 |
| Royal Ladies Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $61.7K | 金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 家具锁 | WENZHOU SENTE LOCK CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | WENZHOU SENTE LOCK CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $4.4K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $3.1K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 金属保险箱 | LOTFY GROUP | 埃及 | $4.3K |