Viet Nam Bank Material Equipment & Vault Safe Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 金属保险箱

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thiết bị vật tư ngân hàng và an toàn kho quỹ Việt Nam

36
进口笔数
103
出口笔数
$1.14M
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
11
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $93.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 5 笔2023-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $150.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 5 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 3 笔2024-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $146.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $90.3K · 4 笔2024-10进口 $56 · 1 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $98.9K · 3 笔2024-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $141.0K · 3 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $130.6K · 4 笔2025-02进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-05进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2025-08进口 $61.9K · 3 笔出口 $159.4K · 3 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $73.6K · 4 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-11进口 $87.5K · 3 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-01进口 $123.7K · 3 笔出口 $70.1K · 2 笔2026-02进口 $71 · 1 笔出口 $50.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $442.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $93.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 5 笔2023-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $150.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 5 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 3 笔2024-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $146.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $90.3K · 4 笔2024-10进口 $56 · 1 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $98.9K · 3 笔2024-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $141.0K · 3 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $130.6K · 4 笔2025-02进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-05进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2025-08进口 $61.9K · 3 笔出口 $159.4K · 3 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $73.6K · 4 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-11进口 $87.5K · 3 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-01进口 $123.7K · 3 笔出口 $70.1K · 2 笔2026-02进口 $71 · 1 笔出口 $50.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $442.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101391913
企查查编码QVNVBTJ79D
成立日期2010-06-01
联系地址Lập Thành, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ NGÂN HÀNG VÀ AN TOÀN KHO QUỸ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM BANK MATERIAL EQUIPMENT AND VAULT SAFE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842433947069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830130家具锁
392690其他塑料制品
830300金属保险箱
392113聚氨酯泡沫塑料
940399非木制家具件
761699其他铝制品
830140其他金属锁
830220贱金属脚轮
846694机床零件
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
830300金属保险箱
940310金属办公家具
830130家具锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$919.2K
泰国8$156.6K
韩国5$55.4K
澳大利亚1$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及15$677.1K
肯尼亚23$558.4K
尼日利亚11$530.3K
伊拉克12$453.5K
也门8$218.6K
苏丹6$120.6K
沙特阿拉伯3$107.7K
加纳3$89.1K
缅甸5$73.5K
泰国2$61.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Beilun Ju Jing Electronics Co., Ltd.中国7$634.6K家具锁、其他塑料制品
Wenzhou Sente Lock Co., Ltd.中国6$151.0K家具锁、其他金属锁
Jiraphan Intertrade Co., Ltd.泰国5$142.0K家具锁、其他金属锁
Ningbo Mesda International Trade Co., Ltd.中国3$67.6K聚氨酯泡沫塑料、非木制家具件
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国3$65.7K其他塑料制品、气体过滤机械
Crown Gold Safe Co.韩国5$55.4K家具锁、其他塑料制品
CL Lock Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$14.6K家具锁、贱金属钥匙
Salvagnini Maschinenbau GmbH德国1$13.8K机床零件、带接头绝缘电线
Kaiyi Plastic中国1$134其他塑料制品
Zhejiang Huashuo Technology Co., Ltd.中国1$56转向系统零件、发动机点火零件

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safes & Office Security Systems Ltd.肯尼亚23$558.4K金属保险箱、金属办公家具
Lotfy Group埃及6$425.2K金属保险箱
Needwood Multi Logistics尼日利亚4$175.8K金属保险箱
Qasr Alnawaris伊拉克3$159.6K金属保险箱、30公斤以下称重机
Best Buy Allied Concept尼日利亚3$134.0K5吨以下柴油货车、其他车辆零件
Fizan Commercial Enterprise苏丹6$120.6K金属保险箱
Elite for Importing埃及3$112.6K金属保险箱
Manajim Al Ebda Trading Est.沙特阿拉伯3$107.7K金属保险箱
Mr. Mostafa Saeed Mohammed Saeed Alsabry也门3$85.7K金属保险箱、金属框架软垫椅
Royal Ladies Co., Ltd.缅甸4$61.7K金属保险箱

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20家具锁WENZHOU SENTE LOCK CO LTD中国$31.2K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$43.5K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$5.8K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$43.5K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$62.7K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$15.6K
2026-04-20家具锁WENZHOU SENTE LOCK CO LTD中国$31.2K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$15.6K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$34.8K
2026-04-20家具锁NINGBO BEILUN JUJING ELECTRONICS CO LTD中国$5.8K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$4.4K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$2.1K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$3.1K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$3.5K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$3.8K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$2.1K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$3.2K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$3.5K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$1.7K
2026-02-05金属保险箱LOTFY GROUP埃及$4.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Bank Material Equipment & Vault Safe Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →