Minh Ngoc Production & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIDUSO
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$205.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109986020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B02X9T |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIDUSO |
| 企业英文名称 | MIDUSO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02462949388 |
| 邮箱 | miduso.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $137.5K |
| 美国 | 34 | $59.4K |
| 越南 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultimate General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $91.0K | 干辣椒、塑纺容器 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 33 | $57.1K | 单张印刷品、木制餐具 |
| DM General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $46.5K | 整粒胡椒 |
| Amazon Warehouse | 越南 | 2 | $8.2K | 植物纤维制品、烘焙咖啡 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $2.3K | 明信片贺卡、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 加强石制瓦片 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $158 |
| 2026-04-03 | 加强石制瓦片 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $138 |
| 2026-02-04 | 其他水泥制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $221 |
| 2026-02-04 | 其他水泥制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $167 |
| 2026-01-15 | 加强石制瓦片 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $700 |
| 2026-01-15 | 加强石制瓦片 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $18 |
| 2025-12-08 | 加强石制瓦片 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $69 |
| 2025-12-08 | 加强石制瓦片 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $230 |
| 2025-11-18 | 其他木家具 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $287 |
| 2025-11-18 | 非热带木装饰品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $274 |