Mai Anh One Member Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MAI ANH
163
进口笔数
1
出口笔数
$2.82M
进口金额
$126.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-03-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900816711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80GNHA6 |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Số 562, đường Trần Đăng Ninh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI ANH |
| 企业英文名称 | MAI ANH ONE MEMBER TRADING IMP AND EXP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 562, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918825899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $2.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $126.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 141 | $2.29M | 玩具模型、婴儿车 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $213.9K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Sinopaper Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.8K | 未印刷标签、聚乙烯袋 |
| Guangxi Bo Tao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.1K | 其他材料床垫、其他寝具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Yingjia Import-Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.6K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 塑胶涂层手套 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 塑胶涂层手套 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 冷冻虾 | FANG CHENG GANG CITY YING JIA IM-EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $126.6K |