UTC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ UTC
1
进口笔数
11
出口笔数
$25
进口金额
$13.8K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315341684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQTQAK6 |
| 成立日期 | 2018-10-20 |
| 联系地址 | 26/10 Đường Số 2, Khu Phố 22, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ UTC |
| 企业英文名称 | UTC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/10 Đường Số 2, Khu Phố 22, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84949073792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 611300 | 针织服装 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irex Technologies | 印度 | 1 | $25 | LED/LCD指示面板、电阻器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 6 | $4.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 电力电容器 | IREX TECHNOLOGIES | 印度 | $25 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 硬质PVC管 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $435 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-04-06 | 无缝钢管 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-06 | 6mm以上铜丝 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2025-08-07 | 绝缘电线 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $27 |
| 2025-08-07 | 电气信号装置 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $199 |