UTC Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ UTC

1
进口笔数
11
出口笔数
$25
进口金额
$13.8K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25 · 1 笔出口 $594 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $793 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $305 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25 · 1 笔出口 $594 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $793 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $305 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315341684
企查查编码QVNSQTQAK6
成立日期2018-10-20
联系地址26/10 Đường Số 2, Khu Phố 22, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ UTC
企业英文名称UTC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/10 Đường Số 2, Khu Phố 22, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84949073792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853210电力电容器

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
853190信号装置零件
854449绝缘电线
850720铅酸蓄电池
391723硬质PVC管
590900纺织水龙软管
611300针织服装
730439无缝钢管
730719钢铁铸件
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Irex Technologies印度1$25LED/LCD指示面板、电阻器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南6$4.5K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
C&K Vina Co., Ltd.越南2$4.4K非玻璃化转印纸、打字机色带
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南1$3.8K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25电力电容器IREX TECHNOLOGIES印度$25

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07硬质PVC管TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$435
2026-04-07绝缘电线TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.0K
2026-04-061000伏以下电路保护器C&K Vina Co., Ltd.越南$314
2026-04-06无缝钢管C&K Vina Co., Ltd.越南$126
2026-04-066mm以上铜丝C&K Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-06其他钢铁制品C&K Vina Co., Ltd.越南$327
2026-04-06钢铁铸件C&K Vina Co., Ltd.越南$322
2026-04-06钢绞线缆C&K Vina Co., Ltd.越南$33
2025-08-07绝缘电线TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$27
2025-08-07电气信号装置TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$199

相关企业 · 同类产品

UTC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →