Tan Loc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TấN LộC
44
进口笔数
1
出口笔数
$978.9K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2024-11-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702649785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W8UTQU |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Số 16, Đường N1, Khu nhà ở Đông Hòa, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TẤN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972715335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $955.7K |
| 马来西亚 | 1 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Q Pack Industries Co., Ltd. | 马来西亚 | 37 | $822.5K | PET塑料片材 |
| High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $156.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | High Q Pack Industries Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $830 |
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $323 |
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $680 |
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $650 |
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $85 |
| 2024-11-06 | PET塑料片材 | HIGH Q PACK INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $440 |