My Lien Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV Mỹ LIêN VIệT

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317296557
企查查编码QVN2FFDVX4
成立日期2022-05-18
联系地址965/66 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MỸ LIÊN VIỆT
企业英文名称MY LIEN VIET MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址965/66 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02835081307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940389藤柳家具
392290其他塑料洁具
392329非乙烯塑料袋
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
640590其他鞋靴
580790非织造标签
843810面包面食机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$861.1K
英国9$440.9K
加拿大3$74.4K
智利1$47.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T-SPA MFG LLC美国10$391.1K其他木家具、塑料卫浴器具
A KEO Supply英国7$359.7K其他木家具
ITC Pro Corp美国4$103.9K其他塑料洁具、非乙烯塑料袋
Ons Nails Supply Us Llc美国2$92.4K其他木家具、藤柳家具
Jessica Cosmetic Nail & Beauty Supplies Ltd.加拿大3$74.4K其他木家具、非乙烯塑料袋
HJM NGUYEN LE LLC美国2$71.7K其他木家具、面包面食机械
Hjm Nguyen Le Llc美国2$70.4K其他木家具
TRAN SPA International Inc.意大利2$58.5K其他木家具、其他水泥制品
Midan Global Ltd.英国1$49.7K其他木家具、木制座椅
T-SPA Salon Furniture LLC意大利1$48.7K藤柳家具

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$2.3K
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$1.5K
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$2.5K
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$2.1K
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$1.8K
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$350
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$6.3K
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$640
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$642
2026-04-23其他木家具US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

My Lien Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →