My Lien Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Mỹ LIêN VIệT
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317296557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FFDVX4 |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | 965/66 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MỸ LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | MY LIEN VIET MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 965/66 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835081307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $861.1K |
| 英国 | 9 | $440.9K |
| 加拿大 | 3 | $74.4K |
| 智利 | 1 | $47.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T-SPA MFG LLC | 美国 | 10 | $391.1K | 其他木家具、塑料卫浴器具 |
| A KEO Supply | 英国 | 7 | $359.7K | 其他木家具 |
| ITC Pro Corp | 美国 | 4 | $103.9K | 其他塑料洁具、非乙烯塑料袋 |
| Ons Nails Supply Us Llc | 美国 | 2 | $92.4K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Jessica Cosmetic Nail & Beauty Supplies Ltd. | 加拿大 | 3 | $74.4K | 其他木家具、非乙烯塑料袋 |
| HJM NGUYEN LE LLC | 美国 | 2 | $71.7K | 其他木家具、面包面食机械 |
| Hjm Nguyen Le Llc | 美国 | 2 | $70.4K | 其他木家具 |
| TRAN SPA International Inc. | 意大利 | 2 | $58.5K | 其他木家具、其他水泥制品 |
| Midan Global Ltd. | 英国 | 1 | $49.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| T-SPA Salon Furniture LLC | 意大利 | 1 | $48.7K | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $350 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $640 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $642 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | US MAXIM BEAUTY SUPPLIES OF ATLANTA INC | 美国 | $1.1K |