Japanese Voltage Stabilizer Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 16kVA-500kVA变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại ổn áp Biến áp Nhật Linh
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106126281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UB9HGK |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 239, tổ 5 Vân Nội, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ỔN ÁP BIẾN ÁP NHẬT LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 239, tổ 5 Văn Nội, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84833372222 |
| 邮箱 | onapvanvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dong San Vina Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他矿产品、研磨粉/粒 |
| Parts Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $857 | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 16kVA-500kVA变压器 | Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 16kVA-500kVA变压器 | Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 16kVA-500kVA变压器 | Parts Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他自动控制仪 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $550 |
| 2025-09-09 | 其他自动控制仪 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $550 |
| 2024-12-25 | 其他自动控制仪 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-16 | 中功率变压器 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-16 | 中功率变压器 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-10-30 | 1000伏以下插头插座 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2023-10-30 | 16kVA-500kVA变压器 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $816 |