Vietnam Electrical Grids Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 玻璃绝缘子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lưới Điện Việt Nam

10
进口笔数
8
出口笔数
$256.1K
进口金额
$229.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105957910
企查查编码QVNFAYP886
成立日期2012-08-01
联系地址Số nhà 12, ngõ 2, Tổ 25B, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ LƯỚI ĐIỆN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM ELECTRICAL GRIDS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 27, ngõ 7, tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84973099443
邮箱thietbiluoidiencongnghiep@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854610玻璃绝缘子
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854449绝缘电线
8504311kVA以下变压器
902890仪表零件及附件
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$256.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$229.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Ruitai Glass Insulator Mfg. Co., Ltd.中国10$256.1K玻璃绝缘子、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南8$229.6K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$1.3K
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$2.0K
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$734
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$2.0K
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$1.3K
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$359
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$401
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$5.4K
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$734
2026-04-13其他钢铁制品HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD中国$159

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$509
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$1.9K
2025-06-18其他钢铁制品WELDEX VINA CO LTD越南$86
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$816
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$314
2025-06-18钢铁螺钉螺栓WELDEX VINA CO LTD越南$19
2025-06-18其他钢铁制品WELDEX VINA CO LTD越南$165
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$260
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$10.3K
2025-06-18绝缘电线WELDEX VINA CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Electrical Grids Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →