Vietnam Electrical Grids Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lưới Điện Việt Nam
10
进口笔数
8
出口笔数
$256.1K
进口金额
$229.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105957910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAYP886 |
| 成立日期 | 2012-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 2, Tổ 25B, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ LƯỚI ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ELECTRICAL GRIDS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, ngõ 7, tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84973099443 |
| 邮箱 | thietbiluoidiencongnghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $256.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $229.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Ruitai Glass Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $256.1K | 玻璃绝缘子、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $229.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUITAI GLASS INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $159 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $509 |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $816 |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $314 |
| 2025-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |