Leaderart Industries (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEADERART INDUSTRIES (VIETNAM)
208
进口笔数
159
出口笔数
$20.04M
进口金额
$4.36M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-29
最近出口
34
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702569642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX20PC24 |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số 22 VSIP II-A, Đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEADERART INDUSTRIES (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | LEADERART INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 VSIP II-A, Đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743803911 |
| 邮箱 | info@leaderart.com.my |
| 传真 | 6072388063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,023.8208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 127 | $18.67M |
| 中国 | 44 | $462.3K |
| 中国台湾 | 58 | $397.3K |
| 印度尼西亚 | 9 | $138.4K |
| 印度 | 10 | $135.4K |
| 泰国 | 28 | $70.3K |
| 美国 | 25 | $70.2K |
| 日本 | 14 | $69.7K |
| 德国 | 4 | $16.7K |
| 越南 | 6 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $1.34M |
| 马来西亚 | 56 | $1.08M |
| 美国 | 13 | $660.0K |
| 孟加拉国 | 10 | $521.3K |
| 西班牙 | 6 | $378.0K |
| 中国 | 5 | $137.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $104.3K |
| 中国香港 | 8 | $71.2K |
| 英国 | 2 | $50.8K |
| 墨西哥 | 2 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 98 | $17.89M | 毡尖笔、笔类零件 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 37 | $946.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LEADERART INDUSTRIES (M) SDN. BHD | 中国台湾 | 28 | $213.5K | 非玻璃化转印纸、PET塑料片材 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 28 | $108.1K | 钢笔笔尖、笔类零件 |
| CHUNG YEN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $87.6K | 其他钢铁制品、铜垫圈 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 泰国 | 25 | $62.0K | 其他着色制剂 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 日本 | 10 | $61.5K | 钢笔笔尖 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 美国 | 9 | $46.0K | 其他墨水 |
| Crayola LLC | 美国 | 10 | $17.0K | 绘画粉笔、毡尖笔 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 印度 | 5 | $15.3K | 笔类零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 55 | $1.06M | 其他墨水、笔类零件 |
| Crayola LLC | 美国 | 24 | $1.05M | 毡尖笔、儿童涂色书 |
| Crayola LLC | 越南 | 34 | $832.1K | 毡尖笔、儿童涂色书 |
| Feroz Brothers | 孟加拉国 | 9 | $421.8K | 毡尖笔、其他办公设备 |
| Factis S.A. | 西班牙 | 6 | $378.0K | 毡尖笔、980000 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 3 | $82.7K | 毡尖笔 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 越南 | 3 | $69.8K | 毡尖笔、其他墨水 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | 2 | $63.6K | 毡尖笔 |
| Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County | 中国 | 2 | $55.1K | 6mm以上木材、其他木制细木工品 |
| ACCO Arndell Park Plant | 澳大利亚 | 3 | $24.5K | 毡尖笔 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 笔类零件 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 印度 | $12.3K |
| 2026-06-20 | 其他着色制剂 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 泰国 | $227 |
| 2026-06-20 | 其他着色制剂 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 泰国 | $272 |
| 2026-06-20 | 其他着色制剂 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 泰国 | $270 |
| 2026-06-20 | 其他墨水 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 其他墨水 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-20 | 其他墨水 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 美国 | $685 |
| 2026-06-20 | 其他着色制剂 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 泰国 | $208 |
| 2026-06-20 | 其他着色制剂 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 泰国 | $258 |
| 2026-06-20 | 其他着色制剂 | LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 泰国 | $268 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-18 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $895 |
| 2026-06-18 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $895 |
| 2026-06-18 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $895 |
| 2026-06-18 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $783 |
| 2026-06-18 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $3.1K |