Saiko Express Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SAIKO EXPRESS
0
进口笔数
331
出口笔数
$0
进口金额
$3.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314412131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN000Q89R |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | 3 Bis Củu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAIKO EXPRESS |
| 企业英文名称 | SAIKO EXPRESS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/7 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0966450484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 297 | $2.59M |
| 越南 | 14 | $17.0K |
| 阿联酋 | 4 | $8.1K |
| 新加坡 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glowwin Resources | 马来西亚 | 119 | $1.15M | 其他人纤针织服装、其他运动鞋 |
| Double Winz Resources | 马来西亚 | 50 | $566.4K | 其他人纤针织服装 |
| DAYA MEGAH TRADING | 马来西亚 | 26 | $365.8K | 针织头饰、其他人纤针织服装 |
| DOUBLE WINZ SUCCESS RESOURCES | 马来西亚 | 16 | $288.1K | 棉制毛巾织物、针织头饰 |
| d1197d0a5212addbbc602ea133aa4f0b | 22 | $182.5K | ||
| Glowwin Resources | 101 | $175.3K | 糖渍植物制品、其他护肤品 | |
| Marlin Link Enterprise | 马来西亚 | 22 | $100.2K | 其他人纤针织服装、女式棉裤 |
| SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | 22 | $82.3K | 棉针织T恤及背心、非办公金属家具 |
| Double Winz Resources | 49 | $37.9K | 糖渍植物制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 糖渍植物制品 | DAYA MEGAH TRADING | — | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | DAYA MEGAH TRADING | — | $6.7K |
| 2026-04-22 | 烘焙咖啡 | DAYA MEGAH TRADING | — | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他人纤针织服装 | DAYA MEGAH TRADING | — | $7.8K |
| 2026-04-17 | 糖渍植物制品 | DAYA MEGAH TRADING | — | $112 |
| 2026-04-10 | 糖渍植物制品 | DAYA MEGAH TRADING | — | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他人纤针织服装 | DAYA MEGAH TRADING | — | $5.3K |
| 2026-04-08 | 糖渍植物制品 | DAYA MEGAH TRADING | — | $650 |
| 2026-04-07 | 糖渍植物制品 | DAYA MEGAH TRADING | — | $920 |
| 2026-04-07 | 其他人纤针织服装 | DAYA MEGAH TRADING | — | $9.6K |