Nam Thanh Phat Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NAM THàNH PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316407401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPQFW2P |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Số 261/15/78/5K Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM THANH PHAT TRADING TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261/15/78/5K Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84343804019 |
| 邮箱 | namthanhphattech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.4K |
| 日本 | 8 | $8.3K |
| 马来西亚 | 1 | $550 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IAS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.3K | 光学分光仪 |
| Nihon Matech Corp. | 日本 | 5 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Grand Place Est Ltd. | 日本 | 3 | $2.6K | 压力测量仪、非泡沫橡胶密封件 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 1 | $700 | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 小功率交流电机 | GRAND PLACE EST LTD | 日本 | $533 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $731 |
| 2025-10-28 | 其他硫化橡胶制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $155 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $155 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $731 |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $155 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $155 |
| 2025-02-12 | 小功率交流电机 | GRAND PLACE EST LTD | 日本 | $487 |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $152 |
| 2024-11-12 | 其他铝制品 | NIHON MATECH CORP ORATION | 日本 | $152 |