Megaspace Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 493 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG MEGASPACE
493
进口笔数
135
出口笔数
$13.58M
进口金额
$472.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101752905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK1A8RD |
| 成立日期 | 2005-08-05 |
| 联系地址 | 04-LK2, Khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MEGASPACE |
| 企业英文名称 | MEGASPACE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa tháp Gold Tower, Số 275 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02466755785 |
| 邮箱 | info@megaspace.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842649 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 493 | $13.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $446.7K |
| 越南 | 20 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Megasteel Steel Construction Co., Ltd. | 中国 | 112 | $5.79M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| MS1A HK Ltd. | 中国 | 149 | $3.23M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Shanghai Megasteel Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.19M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Shandong Hujiang Intelligent Assembly Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.91M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Shandong Lianxiang Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.7K | 其他塑料制品、涂塑钢丝网 |
| Guangzhou Sunzo Foundation Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 自推进起重机 |
| CONMEC Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.5K | 工程机械、功能机器零件 |
| Shanghai Junqin New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $610 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Shanghai Hujiang Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $281 | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Hangzhou Aipernete Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $208 | 非泡沫橡胶密封件、铝制紧固件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sunzo Foundation Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $365.4K | 自推进起重机 |
| Shandong Hujiang Intelligent Assembly Co., Ltd. | 中国 | 81 | $54.5K | 其他钢铁制品 |
| Shanghai Megasteel Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 14 | $26.8K | 其他钢铁制品 |
| MS1A HK Ltd. | 中国 | 38 | $25.5K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MS1A HK LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | MS1A HK LTD | — | $670 |