Cuong Tien Phat Production Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ CườNG TIếN PHáT
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$843.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703113404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6F6JKS |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | T6/82M, đường Thuận giao 01, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ CƯỜNG TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/19, đường Bình Chuẩn 66, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84988736079 |
| 邮箱 | cuongtienphat.furniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $843.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINEWILL | 韩国 | 15 | $162.8K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Aliyo Furniture | 韩国 | 8 | $123.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Emons Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $91.5K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| FATHERING | 韩国 | 7 | $88.7K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Daehun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $87.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Kuem Sung Furniture Inc. | 韩国 | 5 | $61.3K | 软垫木座椅 |
| Dong Hae Furniture | 韩国 | 5 | $59.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Aepel Sofa Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Cello Wood Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $26.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Kyo F & D | 韩国 | 2 | $25.2K | 木制座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 木制家具零件 | DESIGNUS CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2025-09-11 | 木制家具零件 | DESIGNUS CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2025-09-11 | 软垫木座椅 | DESIGNUS CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2025-09-11 | 木制家具零件 | DESIGNUS CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-09-11 | 软垫木座椅 | DESIGNUS CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2025-09-11 | 木制家具零件 | DESIGNUS CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-08-11 | 软垫木座椅 | CELLO WOOD CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-06-09 | 卧室木家具 | KYO F & D | 韩国 | $606 |
| 2025-06-09 | 软垫木座椅 | KYO F & D | 韩国 | $300 |
| 2025-06-09 | 卧室木家具 | KYO F & D | 韩国 | $417 |