ATHENA TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Athena
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$80.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305856010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3P82CH |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | 43 Đường Số 3, Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ATHENA |
| 企业英文名称 | ATHENA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường Số 3, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0909735531 |
| 邮箱 | tri.electric@gmail.com |
| 传真 | 7314425 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $80.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | 8 | $48.1K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| THERMTROL (VSIP) CO LTD | 新加坡 | 4 | $26.0K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 钢铁螺钉螺栓 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-10-17 | 其他机器刀具 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2023-10-17 | 钢铁螺钉螺栓 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-10-17 | 其他机器刀具 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2023-10-17 | 其他机器刀具 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2023-10-17 | 其他机器刀具 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-10-17 | 其他机器刀具 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-10-17 | 其他塑料制品 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2023-08-18 | 其他机器刀具 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $142 |
| 2023-08-18 | 其他橡胶带 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $305 |