Kim An Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM AN VIệT NAM
1
进口笔数
151
出口笔数
$48.4K
进口金额
$3.39M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301162142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MKX6D2 |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | 14CL11 Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM AN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hai Vân, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0345139999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $3.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Qili Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.4K | 金属加工中心、数控钻床 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $866.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $448.9K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 24 | $446.2K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $160.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $81.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 2 | $72.5K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $72.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $31.1K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| GEP New Energe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.2K | 电力控制板、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 金属加工中心 | GUANGDONG QILI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-05-22 | 金属加工中心 | GUANGDONG QILI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.0K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 非办公金属家具 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-17 | 硫化橡胶管 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-12-17 | 贱金属配件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-12-17 | 塑料管件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-12-17 | 钢铁门窗 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 热轧合金钢板 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $853 |
| 2025-12-17 | 硬质PVC管 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-12-17 | 硫化橡胶管 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $28 |