Do Sung Machinery Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DO SUNG MACHINERY VINA

288
进口笔数
137
出口笔数
$11.63M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $564.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 6 笔出口 $206.0K · 1 笔2024-02进口 $36.1K · 2 笔出口 $105.5K · 1 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $167.0K · 2 笔2024-04进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $442.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $493.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $736.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $272.1K · 5 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-01进口 $701.4K · 9 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-02进口 $503.8K · 9 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-03进口 $319.5K · 10 笔出口 $52.7K · 7 笔2025-04进口 $338.3K · 14 笔出口 $49.9K · 7 笔2025-05进口 $95.8K · 4 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-06进口 $407.4K · 5 笔出口 $43.8K · 6 笔2025-07进口 $373.1K · 8 笔出口 $58.0K · 5 笔2025-08进口 $257.8K · 8 笔出口 $63.0K · 8 笔2025-09进口 $107.2K · 5 笔出口 $142.5K · 8 笔2025-10进口 $136.2K · 9 笔出口 $141.0K · 7 笔2025-11进口 $368.0K · 13 笔出口 $123.7K · 5 笔2025-12进口 $674.4K · 23 笔出口 $165.0K · 7 笔2026-01进口 $778.9K · 16 笔出口 $264.7K · 7 笔2026-02进口 $458.0K · 11 笔出口 $188.9K · 5 笔2026-03进口 $111.3K · 7 笔出口 $226.5K · 9 笔2026-04进口 $1.15M · 17 笔出口 $274.5K · 11 笔2026-05进口 $490.8K · 16 笔出口 $220.3K · 10 笔2026-06进口 $495.1K · 20 笔出口 $348.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $564.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 6 笔出口 $206.0K · 1 笔2024-02进口 $36.1K · 2 笔出口 $105.5K · 1 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $167.0K · 2 笔2024-04进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $442.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $493.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $736.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $272.1K · 5 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-01进口 $701.4K · 9 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-02进口 $503.8K · 9 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-03进口 $319.5K · 10 笔出口 $52.7K · 7 笔2025-04进口 $338.3K · 14 笔出口 $49.9K · 7 笔2025-05进口 $95.8K · 4 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-06进口 $407.4K · 5 笔出口 $43.8K · 6 笔2025-07进口 $373.1K · 8 笔出口 $58.0K · 5 笔2025-08进口 $257.8K · 8 笔出口 $63.0K · 8 笔2025-09进口 $107.2K · 5 笔出口 $142.5K · 8 笔2025-10进口 $136.2K · 9 笔出口 $141.0K · 7 笔2025-11进口 $368.0K · 13 笔出口 $123.7K · 5 笔2025-12进口 $674.4K · 23 笔出口 $165.0K · 7 笔2026-01进口 $778.9K · 16 笔出口 $264.7K · 7 笔2026-02进口 $458.0K · 11 笔出口 $188.9K · 5 笔2026-03进口 $111.3K · 7 笔出口 $226.5K · 9 笔2026-04进口 $1.15M · 17 笔出口 $274.5K · 11 笔2026-05进口 $490.8K · 16 笔出口 $220.3K · 10 笔2026-06进口 $495.1K · 20 笔出口 $348.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号3603645719
企查查编码QVN3WUP0MF
成立日期2019-05-24
联系地址Nhà xưởng số 10, Đường số 5, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DO SUNG MACHINERY VINA
企业英文名称DO SUNG MACHINERY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 9, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话02513682367
邮箱010@amnote.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
851690电热器具零件
720510生铁颗粒
848299轴承零件
845430冶金铸造机
845090洗衣机零件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
761699其他铝制品
830242家具配件
845090洗衣机零件
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
760120未锻轧铝合金
830160贱金属锁具零件
700719钢化安全玻璃
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国287$11.62M
韩国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$2.32M
中国9$480.0K
印度12$145.8K
韩国3$290

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yiyi Import & Export Co., Ltd.中国147$6.21M钢铁丝制品、传动轴及曲柄
Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.中国42$1.49M钢铁丝制品、轴承零件
Asiatec-Link Trading Co., Ltd.中国29$1.44M其他塑料制品、洗衣机零件
WUXI MINGYUEHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD中国20$1.15M电热器具零件、洗衣机零件
Suzhou Month Hing Hong Machinery Co., Ltd.中国29$1.01M生铁颗粒、未烧结铁矿
Kunshan Rongzu Machine Co., Ltd.中国4$155.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiangsu Sigma Electrics Co., Ltd.中国2$59.7K不锈钢管件、其他钢铁制品
JINCHEN LIANMAO (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国2$38.1K传动轴及曲柄
Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.加拿大2$27.5K轴承零件
Shanghai Yiyi Import & Export Co., Ltd.加拿大2$15.3K气体过滤机械、轴承零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南92$2.08M通信设备零件、带接头绝缘电线
Suzhou Month Hing Hong Machinery Co., Ltd.中国6$478.5K未锻轧铝合金、洗衣机零件
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南21$241.3K其他钢铁制品、聚合物基油漆
HAIER APPLIANCES (INDIA) PRIVATE LIMITED印度12$145.8K洗衣机零件、其他塑料制品
Cixi Ripu Mould Co., Ltd.中国1$1.5K轴承零件、轴承座
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾3$290智能手机、彩色电视接收机
Jiangyin Hengfeng Plastic & Glass Co., Ltd.中国1$17制冷设备零件、洗衣机零件
Kunshan Rongzu Machine Co., Ltd.中国1$9钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27传动轴及曲柄JINCHEN LIANMAO (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$6.7K
2026-06-25传动轴及曲柄JINCHEN LIANMAO (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$31.4K
2026-06-25可互换钻具Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.中国$770
2026-06-25钢铁丝制品Shanghai Yiyi Import & Export Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-25可互换钻具Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.中国$378
2026-06-25可互换钻具Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.中国$670
2026-06-25其他润滑剂Shanghai Yiyi Import & Export Co., Ltd.中国$41.0K
2026-06-18传动部件Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.中国$17.7K
2026-06-18钢铁丝制品Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd.中国$7.9K
2026-06-16其他钢棒Suzhou Month Hing Hong Machinery Co., Ltd.中国$18.9K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30传动轴及曲柄Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-30轴承座Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-30其他水泥制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-30其他水泥制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-30其他水泥制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30其他水泥制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-30其他水泥制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29其他水泥制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-29传动轴及曲柄Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$22.4K
2026-06-29其他铝制品Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Do Sung Machinery Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →