Do Sung Machinery Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DO SUNG MACHINERY VINA
253
进口笔数
114
出口笔数
$10.64M
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603645719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WUP0MF |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 10, Đường số 5, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DO SUNG MACHINERY VINA |
| 企业英文名称 | DO SUNG MACHINERY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02513682367 |
| 邮箱 | 010@amnote.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851690 | 电热器具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 252 | $10.64M |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $1.81M |
| 中国 | 8 | $478.5K |
| 印度 | 7 | $92.9K |
| 韩国 | 3 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 139 | $5.97M | 钢铁丝制品、传动轴及曲柄 |
| Asiatec-Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.44M | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.14M | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| WUXI MINGYUEHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 18 | $1.11M | 电热器具零件、洗衣机零件 |
| Suzhou Month Hing Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $688.5K | 生铁颗粒、未烧结铁矿 |
| Kunshan Rongzu Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $155.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Sigma Electrics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.7K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Elfa Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $27.5K | 轴承零件 |
| Guizhou Jinyan Mineral Products Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 天然硫酸钡 |
| Shanghai Yiyi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $15.3K | 气体过滤机械、轴承零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.64M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Suzhou Month Hing Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $478.5K | 未锻轧铝合金、洗衣机零件 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 15 | $164.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Haier Appliances (India) Private Ltd. | 印度 | 7 | $92.9K | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics | 南非 | 3 | $290 | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Jiangyin Hengfeng Plastic & Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 制冷设备零件、洗衣机零件 |
| Kunshan Rongzu Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 油漆刷及滚筒 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 油漆刷及滚筒 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | WUXI MINGYUEHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | WUXI MINGYUEHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | WUXI MINGYUEHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $766 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $16.0K |