Tan Phong Van Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Phong Vận
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$367.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307724274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3Q1V6E |
| 成立日期 | 2009-03-19 |
| 联系地址 | Phòng số 03 tầng 10, Tháp R1, Cao ốc The Everrich, số 968 Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHONG VẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 03 tầng 10, Tháp R1, Cao ốc The Everrich, số 968 Đư, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842862643687 |
| 邮箱 | info@tanphongvan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 83 | $259.0K |
| 马来西亚 | 17 | $34.9K |
| 新加坡 | 10 | $23.8K |
| 缅甸 | 9 | $22.6K |
| 阿联酋 | 7 | $13.4K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
| 中国香港 | 3 | $1.9K |
| 约旦 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 5 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $502 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myawaddy Yee Win Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $165.4K | 非棉针织背心、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Shwe Yi Linn Pwint Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $93.6K | 非棉针织背心、女式纺织套装 |
| Eng Bee Paper Merchant Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $23.8K | 燃烧类香料 |
| Shwe Yi Linn Pwint Co., Ltd. | 缅甸 | 9 | $22.6K | 其他纺织长裤、女式纺织套装 |
| TLS Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $16.2K | 燃烧类香料 |
| Jian Tat Josstick Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $9.8K | 燃烧类香料、室内香水 |
| Terminal Logistics FZE | 阿联酋 | 4 | $7.8K | 纺织面料运动鞋、棉质衬衫 |
| Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $5.5K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Kwee Lan Heong Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.4K | 燃烧类香料 |
| Annie International Trading Co., Ltd. | 美国 | 5 | $1.5K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他纺织长裤 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 女式纺织套装 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 女式纺织套装 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 女式纺织套装 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $2.4K |
| 2026-02-13 | 其他纺织长裤 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 女式纺织套装 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $447 |
| 2026-02-13 | 非棉针织背心 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $702 |
| 2026-02-12 | 其他纺织长裤 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 其他纺织长裤 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 非棉针织背心 | SHWE YI LINN PWINT CO. | 缅甸 | $624 |