Thanh Phat Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI THàNH PHáT
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702850532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH82VMA1 |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1296, tờ bản đồ số 18, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT MOTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1296, tờ bản đồ số 18, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743739123 |
| 传真 | 02743739104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $235.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 6 | $157.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Jen Corp Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $109.6K | 其他机械铲、非电动叉车 |
| IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $67.0K | 360度挖掘机、18千瓦以下拖拉机 |
| HP Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $47.7K | 非电动叉车、前端装载机 |
| JEN Corp. | 加拿大 | 2 | $46.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| H.T.G. Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Jen Corp Sogo Corporation | 日本 | 1 | $41.5K | 其他机械铲 |
| Nori Enterprise | 日本 | 1 | $39.0K | 360度挖掘机 |
| Estar & Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.9K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 前端装载机 | HP Machinery Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | HP Machinery Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 非电动叉车 | HP Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非电动叉车 | HP Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | IML Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |