Trung Dung Machine Equipment & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 428 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY THIếT Bị Và XâY DựNG TRUNG DũNG

428
进口笔数
0
出口笔数
$8.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $269.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $257.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $233.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $182.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $471.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $357.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $409.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $365.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $696.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $554.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $645.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $406.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $371.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $429.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $690.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $269.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $257.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $233.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $182.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $471.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $357.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $409.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $365.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $696.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $554.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $645.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $406.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $371.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $429.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $690.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108441874
企查查编码QVNT9NKYS7
成立日期2018-09-21
联系地址Tầng 4, Số nhà TT12-07 Khu đấu giá, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TRUNG DŨNG
企业英文名称TRUNG DUNG MACHINE EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số nhà TT12-07 Khu đấu giá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84979715046
邮箱trungdungmct@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842720非电动叉车
842951前端装载机
870410非公路自卸车
842940自行式压路机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本428$8.85M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arai Logistics Co., Ltd.日本151$3.52M360度挖掘机、非电动叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本103$1.96M360度挖掘机、前端装载机
JEN Corp.日本97$1.86M360度挖掘机、前端装载机
Arai Shoji Co., Ltd.日本14$335.5K360度挖掘机、非电动叉车
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本11$277.1K360度挖掘机、其他机械铲
Arai Logistics Co., Ltd.加拿大7$160.3K360度挖掘机、非电动叉车
Yutaka Inc.日本9$146.5K360度挖掘机、其他机械铲
THI Corp.日本11$125.4K360度挖掘机、自行式压路机
NDT Corp. Oration Ltd.日本5$108.2K360度挖掘机、其他机械铲
Technos Trading Co., Ltd.日本5$104.1K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$14.7K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$16.5K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$14.0K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$14.0K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$28.7K
2026-04-22360度挖掘机Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$23.0K
2026-04-22360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$14.7K
2026-04-22360度挖掘机Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$23.0K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$28.7K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$16.5K

相关企业 · 同类产品

Trung Dung Machine Equipment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →