Trung Dung Machine Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 428 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY THIếT Bị Và XâY DựNG TRUNG DũNG
428
进口笔数
0
出口笔数
$8.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108441874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9NKYS7 |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số nhà TT12-07 Khu đấu giá, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TRUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG MACHINE EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số nhà TT12-07 Khu đấu giá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84979715046 |
| 邮箱 | trungdungmct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 428 | $8.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 151 | $3.52M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 103 | $1.96M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| JEN Corp. | 日本 | 97 | $1.86M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 14 | $335.5K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 11 | $277.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $160.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 9 | $146.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 11 | $125.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 5 | $108.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $104.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $28.7K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $28.7K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $16.5K |