Dai An Phat Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Đại An Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$233.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102738205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H93C1D |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Số 65, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHIỆP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT EQUIPMENT AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438465623 |
| 邮箱 | Anphat2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $105.9K |
| 韩国 | 2 | $71.0K |
| 美国 | 2 | $56.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.1K | 婴儿车、玩具模型 |
| Eddy Pump Corp. | 美国 | 2 | $56.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Kyungwon Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.8K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他硫化橡胶制品 | EDDY PUMP CORP ORATION | 美国 | $25 |
| 2025-04-03 | 其他离心泵 | EDDY PUMP CORP ORATION | 美国 | $56.0K |
| 2024-04-11 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 机械密封件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-04-11 | 机械密封件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-04-11 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-11 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-11 | 绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-11 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-11 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 韩国 | $1.9K |