Green Cross Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN CROSS VIêÊT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$206.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700539025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AWXVCN |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | 28 Đại Lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN CROSS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đại Lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743767161 |
| 邮箱 | Anson.wong@greencross.com.vn |
| 传真 | +842743767162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 23 | $137.5K |
| 中国 | 5 | $33.1K |
| 印度 | 1 | $27.0K |
| 菲律宾 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $92.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 8 | $31.1K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Iberchem S.A. | 中国 | 4 | $28.2K | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| A.R. Stanchem Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $27.0K | 阴离子表面活性剂、硫酸 |
| Green Cross Inc. | 菲律宾 | 2 | $8.8K | 钢制气罐、工业清洁制剂 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.3K | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Changzhou Koye Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他有机无机化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-03-25 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 塑料封口件 | GREEN CROSS INC | 菲律宾 | $4.7K |
| 2026-03-16 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-02-25 | 塑料封口件 | Green Cross Inc. | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-02-09 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-02-02 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |