T&P Thuan Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU T&P THUậN PHáT
89
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108395787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN329NY9N |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số nhà 57 ngõ 130 phố An Dương tổ 6, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU T&P THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | T&P THUAN PHAT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57 ngõ 130 phố An Dương tổ 6, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84981220176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Takei Industry Household Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.21M | 钢绞线缆 |
| Nantong Typu Industry & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $435.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Hebei Zhizhen Lifting Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $425.8K | 聚烯烃绳缆、纱线及绳制品 |
| Hefei Huinuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $400.8K | 钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao Huaxinyongxin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.9K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| TAIZHOU YUJINSHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $136.4K | 钢绞线缆 |
| Shandong Sling & Strap Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.9K | 其他人造窄幅布、合成纤维绳 |
| Taizhou Suyang Stainless Steel Wire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 钢绞线缆、摩托车及配件 |
| Hebei Mutian Hoisting Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 8425机械零件、升降机 |
| Xinghua City Guangtong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | HEBEI ZHIZHEN LIFTING MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | HEBEI ZHIZHEN LIFTING MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG TAKEI INDUSTRY HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG TAKEI INDUSTRY HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG TAKEI INDUSTRY HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | HEBEI ZHIZHEN LIFTING MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $993 |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG TAKEI INDUSTRY HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG TAKEI INDUSTRY HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG TAKEI INDUSTRY HOUSEHOLD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HEBEI ZHIZHEN LIFTING MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |