GOGREEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GOGREEN
- Facebook1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$110.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317311413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATGAHV8 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 40/1 Đường số 8, Khu phố 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU GOGREEN |
| 企业英文名称 | GOGREEN IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/1 Đường số 8, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919661070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $110.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMA AL AHLAM FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | 2 | $89.3K | 其他鲜果、整姜 |
| FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 1 | $20.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 带壳椰子 | FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-07-28 | 带壳椰子 | FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2023-03-06 | 其他鲜果 | SAMA AL AHLAM FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $825 |
| 2023-03-06 | 柠檬及青柠 | SAMA AL AHLAM FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $43.9K |
| 2023-03-06 | 番石榴芒果山竹 | SAMA AL AHLAM FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $442 |
| 2023-02-27 | 其他鲜果 | SAMA AL AHLAM FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $825 |
| 2023-02-27 | 柠檬及青柠 | SAMA AL AHLAM FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $43.4K |