Phulimex Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,192 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHULIMEX

0
进口笔数
2,192
出口笔数
$0
进口金额
$43.01M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
191
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $803.2K · 47 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $905.7K · 48 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.4K · 50 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914.1K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 80 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 57 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $985.8K · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $996.3K · 48 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $997.8K · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $563.2K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $675.3K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $947.6K · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 61 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 92 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 64 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 80 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 53 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 76 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 98 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 91 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 74 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 79 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 64 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 83 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 129 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 65 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $782.6K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $803.2K · 47 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $905.7K · 48 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.4K · 50 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914.1K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 80 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 57 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $985.8K · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $996.3K · 48 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $997.8K · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $563.2K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $675.3K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $947.6K · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 61 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 92 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 64 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 80 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 53 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 76 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 98 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 91 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 74 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 79 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 64 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 83 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 129 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 65 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $782.6K · 48 笔

工商档案

企业注册号0315177970
企查查编码QVN7X3DS68
成立日期2018-07-23
联系地址1/36/13 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHULIMEX
企业英文名称PHULIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/11/76 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02836360148
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080711鲜西瓜
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
080390其他香蕉
091099其他香料
071420高淀粉甘薯
070690根茎类蔬菜
110630第8章产品粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,056$20.59M
阿联酋765$14.09M
马来西亚151$2.66M
安哥拉26$1.79M
新加坡24$413.0K
伊朗14$383.0K
印度尼西亚16$271.9K
越南12$244.6K
中国4$152.2K
中国香港8$109.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 191)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amy Fresh Fruits India Private Ltd.印度242$5.47M其他鲜果、柑橘
Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋248$4.25M其他鲜果、其他香蕉
Anusaya Fresh India Private Ltd.印度149$2.80M其他鲜果、鲜越橘属水果
Eco Tree Foodstuff Trading LLC阿联酋81$2.10M其他香蕉、柠檬及青柠
Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd.印度89$1.97M其他鲜果、橙子
SSK Fresh Fruit Pvt. Ltd.印度66$1.29M其他鲜果、鲜苹果
FRESH FRUIT ALLIANCES PRIVATE LIMITED印度62$1.05M鲜苹果、橙子
Aayush Impex印度56$968.7K鲜苹果、橙子
KDS International印度51$923.8K鲜苹果、其他鲜果
Fresh Fruits Co Vegetables & Fruit Trading Llc阿联酋47$399.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 2,192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29番石榴芒果山竹AL BAKRAWE GENERAL TRADING LLC阿联酋$6.4K
2026-04-29其他鲜果ANUSAYA FRESH INDIA PRIVATE LTD$15.5K
2026-04-29其他鲜果JAI MAA INTERNATIONAL CO., LTD$12.7K
2026-04-29番石榴芒果山竹CENTURY GLOBAL PTE. LTD.新加坡$17.3K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD马来西亚$13.7K
2026-04-29其他鲜果ANUSAYA FRESH INDIA PRIVATE LTD$15.5K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒TASKIN THAI VEGETABLES & FRUITS SDN BHD$14.0K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒TASKIN THAI VEGETABLES & FRUITS SDN BHD$2.9K
2026-04-29番石榴芒果山竹ALI GHOLAMI VEGETABLES & FRUIT LLC阿联酋$6.4K
2026-04-28其他鲜果HUITONG DEVELOPMENT ENTERPRISE CO.,LTD.$13.6K

相关企业 · 同类产品

Phulimex Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →