Phulimex Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,192 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHULIMEX
0
进口笔数
2,192
出口笔数
$0
进口金额
$43.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
191
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315177970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X3DS68 |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 1/36/13 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHULIMEX |
| 企业英文名称 | PHULIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/11/76 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836360148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,056 | $20.59M |
| 阿联酋 | 765 | $14.09M |
| 马来西亚 | 151 | $2.66M |
| 安哥拉 | 26 | $1.79M |
| 新加坡 | 24 | $413.0K |
| 伊朗 | 14 | $383.0K |
| 印度尼西亚 | 16 | $271.9K |
| 越南 | 12 | $244.6K |
| 中国 | 4 | $152.2K |
| 中国香港 | 8 | $109.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amy Fresh Fruits India Private Ltd. | 印度 | 242 | $5.47M | 其他鲜果、柑橘 |
| Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC | 阿联酋 | 248 | $4.25M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Anusaya Fresh India Private Ltd. | 印度 | 149 | $2.80M | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Eco Tree Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 81 | $2.10M | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 89 | $1.97M | 其他鲜果、橙子 |
| SSK Fresh Fruit Pvt. Ltd. | 印度 | 66 | $1.29M | 其他鲜果、鲜苹果 |
| FRESH FRUIT ALLIANCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 62 | $1.05M | 鲜苹果、橙子 |
| Aayush Impex | 印度 | 56 | $968.7K | 鲜苹果、橙子 |
| KDS International | 印度 | 51 | $923.8K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Fresh Fruits Co Vegetables & Fruit Trading Llc | 阿联酋 | 47 | $399.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 2,192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | AL BAKRAWE GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | ANUSAYA FRESH INDIA PRIVATE LTD | — | $15.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | JAI MAA INTERNATIONAL CO., LTD | — | $12.7K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | CENTURY GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | ANUSAYA FRESH INDIA PRIVATE LTD | — | $15.5K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | TASKIN THAI VEGETABLES & FRUITS SDN BHD | — | $14.0K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | TASKIN THAI VEGETABLES & FRUITS SDN BHD | — | $2.9K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | ALI GHOLAMI VEGETABLES & FRUIT LLC | 阿联酋 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HUITONG DEVELOPMENT ENTERPRISE CO.,LTD. | — | $13.6K |