Viet Fruits & Vegetables Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 905 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Rau Quả Việt

0
进口笔数
905
出口笔数
$0
进口金额
$5.15M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.6K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.6K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0312713084
企查查编码QVNSX89J27
成立日期2014-03-28
联系地址64/8 Tân Xuân 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ VIỆT
企业英文名称VIET FRUITS VEGETABLES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/8 Tân Xuân 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84969555579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
070960鲜辣椒/甜椒
070490其他芸苔属蔬菜
070310鲜洋葱青葱
190590其他食品制剂
071190其他保藏蔬菜
070820鲜豆类
080310芭蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威706$3.45M
瑞士165$1.38M
列支敦士登9$94.1K
越南5$16.9K
瑞典3$6.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Food Import AS挪威309$1.50M其他食用蔬菜、其他鲜果
Green Asian AS挪威171$1.22M其他鲜果、其他食用蔬菜
Thanh Thuy GmbH德国133$992.6K其他食用蔬菜、其他鲜果
Asia Engros AS挪威171$708.5K其他食用蔬菜、其他鲜果
Asia Food Import GmbH德国54$645.9K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Asia Engros KLG瑞士4$41.6K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
MACI AS挪威55$19.5K其他食用蔬菜、其他鲜果
Kejdo AB瑞典3$6.5K女式化纤睡衣、果酱制品
Asia Engros AS越南2$4.8K碾磨大米、其他食用蔬菜
Asian Food Import AS越南2$4.1K碾磨大米、未煮意面

近期贸易明细

出口(共 905)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他食用蔬菜ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$60
2026-04-27其他食用蔬菜ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$420
2026-04-27其他鲜果ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$180
2026-04-27其他食用蔬菜ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$360
2026-04-27其他食用蔬菜ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$12
2026-04-27其他鲜果ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$300
2026-04-27其他食用蔬菜ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$36
2026-04-27其他鲜果ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$600
2026-04-27其他食用蔬菜ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$420
2026-04-27其他鲜果ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$120

相关企业 · 同类产品

Viet Fruits & Vegetables Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →