Viet Fruits & Vegetables Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 905 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Rau Quả Việt
0
进口笔数
905
出口笔数
$0
进口金额
$5.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312713084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX89J27 |
| 成立日期 | 2014-03-28 |
| 联系地址 | 64/8 Tân Xuân 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FRUITS VEGETABLES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/8 Tân Xuân 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84969555579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 080310 | 芭蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 706 | $3.45M |
| 瑞士 | 165 | $1.38M |
| 列支敦士登 | 9 | $94.1K |
| 越南 | 5 | $16.9K |
| 瑞典 | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Food Import AS | 挪威 | 309 | $1.50M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Green Asian AS | 挪威 | 171 | $1.22M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Thanh Thuy GmbH | 德国 | 133 | $992.6K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asia Engros AS | 挪威 | 171 | $708.5K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asia Food Import GmbH | 德国 | 54 | $645.9K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Asia Engros KLG | 瑞士 | 4 | $41.6K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| MACI AS | 挪威 | 55 | $19.5K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Kejdo AB | 瑞典 | 3 | $6.5K | 女式化纤睡衣、果酱制品 |
| Asia Engros AS | 越南 | 2 | $4.8K | 碾磨大米、其他食用蔬菜 |
| Asian Food Import AS | 越南 | 2 | $4.1K | 碾磨大米、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 905)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $60 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $420 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $180 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $36 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $420 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $120 |