Dai Phu Textile Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK DệT MAY ĐạI PHú
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$763.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318069772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NCNGSP |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | 684A đường Bình Long, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK DỆT MAY ĐẠI PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 684A đường Bình Long, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0947774424 |
| 邮箱 | info.hoangtinthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $471.2K |
| 美国 | 21 | $226.8K |
| 韩国 | 7 | $65.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANNY & NICOLE | 美国 | 16 | $195.6K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Danny & Nicole | 越南 | 10 | $159.3K | 染色合成针织布、化纤连衣裙 |
| ISC Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $83.3K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| HCK International Corp. | 美国 | 3 | $66.6K | 染色合成针织布 |
| CBK Group, LLC | 美国 | 3 | $44.2K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.3K | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
| 3e968d475bc22938b82daf8a62b0fc69 | 4 | $34.6K | ||
| Kelly Grace Corp. | 越南 | 3 | $20.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| MAYA BROOKE INC | 美国 | 3 | $9.7K | 染色合成针织布 |
| Maya Brooke Inc. | 美国 | 3 | $5.2K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | CBK GROUP LLC | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-20 | 染色合成针织布 | MAYA BROOKE INC | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | M I T & F INC | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | DANNY & NICOLE | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | DANNY & NICOLE | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | DANNY & NICOLE | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | DANNY & NICOLE | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 染色合成针织布 | M I T & F INC | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 染色合成针织布 | PEONY INDUSTRIAL GROUP INC | 越南 | $470 |
| 2026-04-09 | 染色合成针织布 | ISC Trading Co., Ltd. | 越南 | $70 |