Vin-Stones Import Export Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ VIN-STONES
29
进口笔数
0
出口笔数
$770.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314601273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HV02R0 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Phòng 801, tầng 8, tòa nhà Trung Hiếu, số 37 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIN-STONES |
| 企业英文名称 | VIN-STONES IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 801, tầng 8, tòa nhà Trung Hiếu, số 37 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0986886852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $717.1K |
| 印度 | 10 | $53.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 12 | $596.3K | 加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品 |
| Alita Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 英国 | 1 | $40.2K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| R S B Marbles | 印度 | 5 | $26.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $20.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Saffron Trading | 印度 | 1 | $6.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $40.2K |
| 2025-11-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-06-19 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-19 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-19 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-04-24 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-04-01 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-01-13 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2025-01-13 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-01-08 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $117 |