TH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thuận Hảo
3
进口笔数
344
出口笔数
$38.8K
进口金额
$2.12M
出口金额
2024-01-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700546791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBJ9KC8 |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | Số 11C, khu phố Nội Hóa 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN HẢO |
| 企业英文名称 | TH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11C, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743728285 |
| 邮箱 | ctythuanhao.bdg@vnn.vn |
| 传真 | 02743728286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.0K |
| 泰国 | 2 | $840 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $2.02M |
| 印度尼西亚 | 10 | $53.1K |
| 印度 | 39 | $39.4K |
| 中国台湾 | 4 | $7.9K |
| 中国香港 | 1 | $951 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| K.T. Hi-Tech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $840 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 78 | $1.31M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 102 | $354.0K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $159.3K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $128.5K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 27 | $64.7K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 46 | $60.9K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $39.5K | 鞋靴零件、聚酯机织物 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 甲醇、印刷标签 |
| The Well Leatherware Mfy. Ltd. | 中国香港 | 1 | $951 | 皮革手提包、其他人造窄幅布 |
| New London VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $941 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他塑料制品 | K.T. Hi-Tech Co., Ltd. | 泰国 | $800 |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | K.T. Hi-Tech Co., Ltd. | 泰国 | $40 |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-28 | 酚醛树脂塑料片 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $839 |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他机器刀具 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-07-29 | 其他机器刀具 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $529 |
| 2026-07-29 | 其他机器刀具 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $979 |
| 2026-07-29 | 切割刀片 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $590 |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $325 |