Van Bao Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vạn Bảo
17
进口笔数
0
出口笔数
$934.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101984127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYDX350 |
| 成立日期 | 2006-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 593 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẠN BẢO |
| 企业英文名称 | VAN BAO INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 593 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842422126383 |
| 邮箱 | relec@fpt.vn |
| 传真 | 22126383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 630720 | 救生衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 2 | $297.2K |
| 意大利 | 3 | $232.6K |
| 荷兰 | 1 | $139.0K |
| 中国 | 3 | $108.9K |
| 柬埔寨 | 4 | $95.0K |
| 韩国 | 3 | $27.1K |
| 瑞典 | 1 | $16.8K |
| 德国 | 1 | $11.1K |
| 英国 | 2 | $4.2K |
| 希腊 | 3 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Corp Orate Services Pvt. Ltd. | 意大利 | 2 | $460.5K | 非医用橡胶手套、塑纺容器 |
| SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 新加坡 | 2 | $227.6K | 硫化橡胶服装、便携式电灯 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $139.0K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| JV Corp Orate Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $45.5K | 硫化橡胶服装、橡塑帽类 |
| Granluz Uz | 韩国 | 1 | $23.8K | 便携式电灯 |
| Ingenjorsfirman Geotech Ab | 瑞典 | 1 | $16.8K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH | 德国 | 1 | $11.1K | 交通控制零件、LED照明装置 |
| Linear Guidance Illumination Ltd. | 英国 | 2 | $4.2K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Granluz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 便携式电灯、非LED电灯装置 |
| Paramina S.A. | 希腊 | 3 | $2.3K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非医用橡胶手套 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 中国 | $770 |
| 2026-02-27 | 其他纺织制品 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 意大利 | $13.0K |
| 2026-02-27 | 其他踝靴 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 保加利亚 | $6.0K |
| 2026-02-27 | 呼吸器具 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 保加利亚 | $12.9K |
| 2026-02-27 | 塑纺容器 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-27 | 橡塑帽类 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 救生衣 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 保加利亚 | $19.3K |
| 2026-02-27 | 橡塑帽类 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 其他踝靴 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.2K |