Minh Phuc Packaging Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì MINH PHúC
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$660.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901065563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKV080E |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Thôn 12, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC PACKAGING TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạc Xá, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84912324682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $539.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $121.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet International Investment Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $150.6K | PP/PE编织袋、食品加工机械 |
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $141.7K | PP/PE编织袋、氯化铝 |
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $121.4K | PP/PE编织袋、其他离心机 |
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $108.8K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $86.3K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管 |
| Vinasalavan Agricultural Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $52.2K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | PP/PE编织袋 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.2K |
| 2026-01-05 | PP/PE编织袋 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2026-01-05 | PP/PE编织袋 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.8K |
| 2025-12-25 | 塑编袋 | VINASALAVAN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $9.2K |
| 2025-12-18 | 塑编袋 | VINASALAVAN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.4K |
| 2025-12-18 | PP/PE编织袋 | VINASALAVAN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $6.4K |
| 2025-12-12 | PP/PE编织袋 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.1K |
| 2025-11-20 | PP/PE编织袋 | VINASALAVAN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $13.2K |
| 2025-11-15 | PP/PE编织袋 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.6K |
| 2025-11-15 | PP/PE编织袋 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |